Nghĩa tiếng Việt
bánh burrito
Đừng chỉ tra "burrito" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dish of a tortilla wrapped around a mixture of ground meat or beans, originated in Mexico
Câu ví dụ
They enjoyed their burritos at the picnic, wrapped in foil to keep them warm.
Họ thưởng thức burritos của họ tại buổi dã ngoại, được gói trong giấy bạc để giữ ấm.
Luyện tập
"burrito" nghĩa là gì?