Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nguy kịch
Đừng chỉ tra "critical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a problem or situation) very serious and possibly harmful that demands urgent attention or action
Câu ví dụ
The floodwaters had not receded , and the situation remained critical, with more rain expected .
Nước lũ vẫn chưa rút, và tình hình vẫn nghiêm trọng, với nhiều mưa hơn được dự báo.
Luyện tập
"critical" nghĩa là gì?