critical

/ˈkɹɪtɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nguy kịch
🎯
Đừng chỉ tra "critical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a problem or situation) very serious and possibly harmful that demands urgent attention or action
✏️
Câu ví dụ
The floodwaters had not receded , and the situation remained critical, with more rain expected .
Nước lũ vẫn chưa rút, và tình hình vẫn nghiêm trọng, với nhiều mưa hơn được dự báo.
✅
Luyện tập

"critical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance