to air
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phát sóng, truyền hình
Đừng chỉ tra "to air" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to broadcast something or be broadcast on TV or radio
Câu ví dụ
The documentary film will be aired on public television next week .
Bộ phim tài liệu sẽ được phát sóng trên truyền hình công cộng vào tuần tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to broadcast phát sóng, truyền hình
Luyện tập
"to air" nghĩa là gì?