to air

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát sóng, truyền hình
🎯
Đừng chỉ tra "to air" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to broadcast something or be broadcast on TV or radio
✏️
Câu ví dụ
The documentary film will be aired on public television next week .
Bộ phim tài liệu sẽ được phát sóng trên truyền hình công cộng vào tuần tới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to air" nghĩa là gì?