scalp

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
da đầu, scalp
🎯
Đừng chỉ tra "scalp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the skin under one's hair, covering the head
✏️
Câu ví dụ
She brushed her hair carefully to avoid irritating her sensitive scalp.
Cô ấy chải tóc cẩn thận để tránh làm kích ứng da đầu nhạy cảm của mình.
✅
Luyện tập

"scalp" nghĩa là gì?