Nghĩa tiếng Việt
da đầu, scalp
Đừng chỉ tra "scalp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the skin under one's hair, covering the head
Câu ví dụ
She brushed her hair carefully to avoid irritating her sensitive scalp.
Cô ấy chải tóc cẩn thận để tránh làm kích ứng da đầu nhạy cảm của mình.
Luyện tập
"scalp" nghĩa là gì?