opera house
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhà hát opera, nhà hát nhạc kịch
Đừng chỉ tra "opera house" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a theater designed for performing operas
Câu ví dụ
Tickets for the opera house show sold out within hours of going on sale .
Vé cho buổi biểu diễn tại nhà hát opera đã được bán hết trong vòng vài giờ sau khi mở bán.
Luyện tập
"opera house" nghĩa là gì?