Nghĩa tiếng Việt
bóng chuyền, bóng chuyền bãi biển
Đừng chỉ tra "volleyball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of sport in which two teams of 6 players try to hit a ball over a net and into the other team's side
Câu ví dụ
We cheer loudly for our school 's volleyball team during their matches .
Chúng tôi cổ vũ rất lớn cho đội bóng chuyền của trường chúng tôi trong các trận đấu của họ.
Luyện tập
"volleyball" nghĩa là gì?