charming
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, duyên dáng
Definition (English)
having an attractive and pleasing quality
Câu ví dụ
Her charming mannerisms made her stand out at the party .
Những cử chỉ duyên dáng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
Luyện tập
"charming" nghĩa là gì?