charming

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, duyên dáng
🎯
Đừng chỉ tra "charming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an attractive and pleasing quality
✏️
Câu ví dụ
Her charming mannerisms made her stand out at the party .
Những cử chỉ duyên dáng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"charming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits