Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, duyên dáng
Đừng chỉ tra "charming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an attractive and pleasing quality
Câu ví dụ
Her charming mannerisms made her stand out at the party .
Những cử chỉ duyên dáng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
magic ma thuật, phép thuật
Luyện tập
"charming" nghĩa là gì?