undecided

/ˌəndɪˈsaɪdɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không quyết định, do dự
🎯
Đừng chỉ tra "undecided" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to make a decision or form a definite opinion about a matter
✏️
Câu ví dụ
Despite all the arguments presented , I am still undecided about which course of action to take .
Mặc dù tất cả các lập luận được trình bày, tôi vẫn chưa quyết định được nên hành động theo hướng nào.
✅
Luyện tập

"undecided" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States