Nghĩa tiếng Việt
không quyết định, do dự
Đừng chỉ tra "undecided" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to make a decision or form a definite opinion about a matter
Câu ví dụ
Despite all the arguments presented , I am still undecided about which course of action to take .
Mặc dù tất cả các lập luận được trình bày, tôi vẫn chưa quyết định được nên hành động theo hướng nào.
Luyện tập
"undecided" nghĩa là gì?