to comparison-shop
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
so sánh giá, mua sắm so sánh
Đừng chỉ tra "to comparison-shop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to visit different stores to compare the price of a particular product or products before buying
Câu ví dụ
To save money, it's a good idea to comparison-shop for groceries at various supermarkets in the area.
Để tiết kiệm tiền, đó là một ý tưởng tốt để so sánh giá cả mua sắm ở các siêu thị khác nhau trong khu vực.
Luyện tập
"to comparison-shop" nghĩa là gì?