theatrical

/θiˈætɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc sân khấu, liên quan đến kịch nghệ
🎯
Đừng chỉ tra "theatrical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
of, relating to, or connected with the theater as an art form or profession
✏️
Câu ví dụ
The director is known for his contributions to theatrical design .
Đạo diễn được biết đến với những đóng góp cho thiết kế sân khấu.
✅
Luyện tập

"theatrical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature