Nghĩa tiếng Việt
thuộc sân khấu, liên quan đến kịch nghệ
Đừng chỉ tra "theatrical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
of, relating to, or connected with the theater as an art form or profession
Câu ví dụ
The director is known for his contributions to theatrical design .
Đạo diễn được biết đến với những đóng góp cho thiết kế sân khấu.
Luyện tập
"theatrical" nghĩa là gì?