Nghĩa tiếng Việt
lớp hoàn thiện, lớp phủ
Đừng chỉ tra "finish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the last layer that is put on the surface of something as a way of protection or decoration or the substance that does this
Câu ví dụ
He chose a satin finish for the kitchen cabinets to add a touch of elegance to the room .
Anh ấy đã chọn một lớp hoàn thiện satin cho tủ bếp để thêm một chút sang trọng cho căn phòng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"finish" nghĩa là gì?