finish

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớp hoàn thiện, lớp phủ
🎯
Đừng chỉ tra "finish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the last layer that is put on the surface of something as a way of protection or decoration or the substance that does this
✏️
Câu ví dụ
He chose a satin finish for the kitchen cabinets to add a touch of elegance to the room .
Anh ấy đã chọn một lớp hoàn thiện satin cho tủ bếp để thêm một chút sang trọng cho căn phòng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"finish" nghĩa là gì?