Nghĩa tiếng Việt
chưa từng có, chưa từng xảy ra
Đừng chỉ tra "unprecedented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
never having existed or happened before
Câu ví dụ
The government implemented unprecedented measures to control the crisis .
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp chưa từng có để kiểm soát cuộc khủng hoảng.
Luyện tập
"unprecedented" nghĩa là gì?