unprecedented

/ənˈpɹɛsɪˌdɛntɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa từng có, chưa từng xảy ra
🎯
Đừng chỉ tra "unprecedented" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
never having existed or happened before
✏️
Câu ví dụ
The government implemented unprecedented measures to control the crisis .
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp chưa từng có để kiểm soát cuộc khủng hoảng.
✅
Luyện tập

"unprecedented" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Uniqueness