varied

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng, phong phú
💡
Definition (English)
including or consisting of many different types
✏️
Câu ví dụ
His interests were varied, including sports , music , and literature .
Sở thích của anh ấy rất đa dạng, bao gồm thể thao, âm nhạc và văn học.
Luyện tập

"varied" nghĩa là gì?