Nghĩa tiếng Việt
đa dạng, phong phú
Đừng chỉ tra "varied" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
including or consisting of many different types
Câu ví dụ
His interests were varied, including sports , music , and literature .
Sở thích của anh ấy rất đa dạng, bao gồm thể thao, âm nhạc và văn học.
Luyện tập
"varied" nghĩa là gì?