inherent

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vốn có, cố hữu
🎯
Đừng chỉ tra "inherent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
inseparable essential part or quality of someone or something that is in their nature
✏️
Câu ví dụ
Freedom of speech is an inherent right that should be protected in a democratic society .
Tự do ngôn luận là một quyền vốn có cần được bảo vệ trong một xã hội dân chủ.
✅
Luyện tập

"inherent" nghĩa là gì?