red pepper

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ớt đỏ, tiêu đỏ
🎯
Đừng chỉ tra "red pepper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of pepper with a very hot taste that is red in color
✏️
Câu ví dụ
The chef used grilled red pepper strips to top the pizza , adding both color and taste .
Đầu bếp đã sử dụng những miếng ớt đỏ nướng để trang trí pizza, thêm cả màu sắc và hương vị.
✅
Luyện tập

"red pepper" nghĩa là gì?