Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, ngoại vi
Đừng chỉ tra "outer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated on the outside of something else
Câu ví dụ
Protective wax was applied to the car ’s outer body to prevent rust . of the planet Saturn is made of ice and rock .
Sáp bảo vệ được áp dụng cho thân bên ngoài của xe để ngăn ngừa gỉ sét. của hành tinh Saturn được làm từ băng và đá.
Luyện tập
"outer" nghĩa là gì?