outer

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, ngoại vi
🎯
Đừng chỉ tra "outer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated on the outside of something else
✏️
Câu ví dụ
Protective wax was applied to the car ’s outer body to prevent rust . of the planet Saturn is made of ice and rock .
Sáp bảo vệ được áp dụng cho thân bên ngoài của xe để ngăn ngừa gỉ sét. của hành tinh Saturn được làm từ băng và đá.
✅
Luyện tập

"outer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location