Adjectives of Lightness
17 từ vựng
nhạt, sáng
(of color) having less intensity, often because of a small amount of pigment
She painted the walls in a light blue to brighten up the room .
Cô ấy sơn tường màu xanh nhạt để làm sáng căn phòng.
sáng, rực rỡ
emitting or reflecting a significant amount of light
The computer monitor emitted a bright glow , illuminating the desk .
Màn hình máy tính phát ra ánh sáng rực rỡ, chiếu sáng bàn làm việc.
sáng bóng, lấp lánh
bright and smooth in a way that reflects light
The metallic buttons on his jacket caught the light , appearing shiny against the fabric .
Những chiếc cúc kim loại trên áo khoác của anh ấy bắt ánh sáng, trông sáng bóng trên nền vải.
huỳnh quang, sáng chói
displaying a very bright, vivid, or glowing color, often appearing unnatural or highly noticeable
The safety vests were fluorescent red , ensuring workers were visible on the site .
Áo bảo hộ có màu đỏ huỳnh quang, đảm bảo công nhân có thể nhìn thấy được tại công trường.
hào nhoáng, lòe loẹt
strikingly bright and eye-catching, often in a way that is showy or extravagant
He wore a flashy suit to the party , hoping to stand out in the crowd .
Anh ấy mặc một bộ đồ lòe loẹt đến bữa tiệc, hy vọng nổi bật giữa đám đông.
mờ, trong mờ
permitting light to pass through but making objects on the other side appear blurred
The packaging was made of a translucent material , giving a glimpse of the product inside .
Bao bì được làm từ chất liệu mờ, cho phép nhìn thấy sản phẩm bên trong.
lấp lánh, long lanh
shining brightly with flashes of light
The sparkling silverware on the table added elegance to the formal dinner .
Bộ đồ bạc lấp lánh trên bàn đã thêm phần thanh lịch cho bữa tối trang trọng.
rực rỡ, chói lọi
emitting or reflecting light in a bright, glowing manner
The radiant glow of the candles created a cozy atmosphere for the dinner party .
Ánh sáng rực rỡ của những ngọn nến tạo nên bầu không khí ấm cúng cho bữa tiệc tối.
được chiếu sáng, sáng
brightened or made visible by light
The room was lit beautifully by the setting sun.
Căn phòng được chiếu sáng tuyệt đẹp bởi ánh hoàng hôn.
phát sáng, sáng chói
emitting or reflecting light
The clock face was luminous, making it easy to read the time in the dark .
Mặt đồng hồ phát sáng, giúp dễ dàng đọc giờ trong bóng tối.
chói lọi, lấp lánh
shining brightly with intense light
The stage lights were dazzling, highlighting the performers on stage.
Ánh đèn sân khấu chói lọi, làm nổi bật các nghệ sĩ trên sân khấu.
lấp lánh, long lanh
shining brightly, often with small flashes of light
The glittering chandelier in the ballroom cast a warm glow over the dancers.
Chiếc đèn chùm lấp lánh trong phòng khiêu vũ tỏa ánh sáng ấm áp lên những vũ công.
lấp lánh, sáng chói
shining or reflecting light in a bright way
The freshly waxed floors were gleaming, making the room appear larger and brighter.
Sàn nhà mới đánh bóng lấp lánh, làm cho căn phòng trông rộng hơn và sáng hơn.
được chiếu sáng từ phía sau, nền sáng
illuminated from behind, creating a striking contrast with the foreground subject
She took a stunning photograph of the backlit flowers in the garden .
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về những bông hoa được chiếu sáng từ phía sau trong vườn.
phát sáng, rực rỡ
producing light, often softly or warmly
The glowing screen of the smartphone illuminated her face in the darkness .
Màn hình phát sáng của điện thoại thông minh chiếu sáng khuôn mặt cô ấy trong bóng tối.
lấp lánh, lung linh
emitting a faint or wavering light
The glimmering stars appeared in the night sky, twinkling faintly.
Những ngôi sao lấp lánh xuất hiện trên bầu trời đêm, nhấp nháy mờ nhạt.
lấp lánh, lung linh
emitting a flickering or wavering light
The shimmering lights from the carnival rides caught the eye of passersby.
Ánh sáng lấp lánh từ các trò chơi hội chợ đã thu hút ánh nhìn của người qua đường.