cutting-edge

/ˈkətɪˌŋɛdʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên tiến, đột phá
🎯
Đừng chỉ tra "cutting-edge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the latest and most advanced features or design
✏️
Câu ví dụ
The cutting-edge laboratory equipment enables scientists to conduct groundbreaking experiments and analyze data with unparalleled accuracy .
Thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất cho phép các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm đột phá và phân tích dữ liệu với độ chính xác vô song.
✅
Luyện tập

"cutting-edge" nghĩa là gì?