Nghĩa tiếng Việt
tiên tiến, đột phá
Đừng chỉ tra "cutting-edge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the latest and most advanced features or design
Câu ví dụ
The cutting-edge laboratory equipment enables scientists to conduct groundbreaking experiments and analyze data with unparalleled accuracy .
Thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất cho phép các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm đột phá và phân tích dữ liệu với độ chính xác vô song.
Luyện tập
"cutting-edge" nghĩa là gì?