Nghĩa tiếng Việt
rùng rợn, lạnh lẽo
Đừng chỉ tra "chilling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing an intense feeling of fear or unease
Câu ví dụ
The chilling warning from the fortune teller made her rethink her decisions .
Lời cảnh báo rùng rợn từ nhà tiên tri khiến cô ấy suy nghĩ lại về các quyết định của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
scary đáng sợ, rùng rợn
Luyện tập
"chilling" nghĩa là gì?