chilling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rùng rợn, lạnh lẽo
🎯
Đừng chỉ tra "chilling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing an intense feeling of fear or unease
✏️
Câu ví dụ
The chilling warning from the fortune teller made her rethink her decisions .
Lời cảnh báo rùng rợn từ nhà tiên tri khiến cô ấy suy nghĩ lại về các quyết định của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"chilling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety