Nghĩa tiếng Việt
đo may theo yêu cầu, được thiết kế riêng
Đừng chỉ tra "bespoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by custom-made clothing tailored to an individual's preferences
Câu ví dụ
She treasured her bespoke coat, made with attention to detail by a skilled artisan.
Cô ấy trân trọng chiếc áo khoác đo ni đóng giày của mình, được làm với sự chú ý đến từng chi tiết bởi một nghệ nhân lành nghề.
Luyện tập
"bespoke" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Clothes and Fashion
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks