Nghĩa tiếng Việt
cặn, phần còn lại
Đừng chỉ tra "residue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small remaining amount or part of a thing after it has been taken, used, etc.
Câu ví dụ
Burnt residue from the campfire clung to their clothes after a night of roasting marshmallows .
Các cặn cháy từ lửa trại bám vào quần áo của họ sau một đêm nướng kẹo dẻo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rest nghỉ ngơi, giấc ngủ
Luyện tập
"residue" nghĩa là gì?