green pepper
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ớt chuông xanh, ớt ngọt xanh
Đừng chỉ tra "green pepper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hollow fruit with a sweet taste and green color, eaten raw or cooked
Câu ví dụ
He noticed that the green pepper had started to turn red , indicating that it was becoming sweeter .
Anh ấy nhận thấy rằng ớt chuông xanh đã bắt đầu chuyển sang màu đỏ, điều này cho thấy nó đang trở nên ngọt hơn.
Luyện tập
"green pepper" nghĩa là gì?