heaven

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên đường, niết bàn
🎯
Đừng chỉ tra "heaven" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the realm of God and angels where the believers are promised to reside
✏️
Câu ví dụ
Legends speak of a paradise known as heaven, reserved for the righteous .
Truyền thuyết kể về một thiên đường được gọi là thiên đàng, dành riêng cho những người công chính.
✅
Luyện tập

"heaven" nghĩa là gì?