Nghĩa tiếng Việt
thiên đường, niết bàn
Đừng chỉ tra "heaven" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the realm of God and angels where the believers are promised to reside
Câu ví dụ
Legends speak of a paradise known as heaven, reserved for the righteous .
Truyền thuyết kể về một thiên đường được gọi là thiên đàng, dành riêng cho những người công chính.
Luyện tập
"heaven" nghĩa là gì?