Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
Đừng chỉ tra "constant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening continuously without stopping for a long time
Câu ví dụ
The constant changing of regulations made it challenging for businesses to adapt .
Việc thay đổi liên tục các quy định khiến các doanh nghiệp khó thích nghi.
Luyện tập
"constant" nghĩa là gì?