constant

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "constant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening continuously without stopping for a long time
✏️
Câu ví dụ
The constant changing of regulations made it challenging for businesses to adapt .
Việc thay đổi liên tục các quy định khiến các doanh nghiệp khó thích nghi.
✅
Luyện tập

"constant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Continuity