preliminary

/pɹiˈɫɪməˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ bộ
🎯
Đừng chỉ tra "preliminary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring before a more important thing, particularly as an act of introduction
✏️
Câu ví dụ
The preliminary design of the building will be refined before construction begins .
Thiết kế sơ bộ của tòa nhà sẽ được tinh chỉnh trước khi bắt đầu xây dựng.
✅
Luyện tập

"preliminary" nghĩa là gì?