Nghĩa tiếng Việt
sơ bộ
Đừng chỉ tra "preliminary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring before a more important thing, particularly as an act of introduction
Câu ví dụ
The preliminary design of the building will be refined before construction begins .
Thiết kế sơ bộ của tòa nhà sẽ được tinh chỉnh trước khi bắt đầu xây dựng.
Luyện tập
"preliminary" nghĩa là gì?