Nghĩa tiếng Việt
hiệp ước
Đừng chỉ tra "treaty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official agreement between two or more governments or states
Câu ví dụ
The extradition treaty allowed for the transfer of criminals between the two countries to face justice .
Hiệp ước dẫn độ cho phép chuyển giao tội phạm giữa hai quốc gia để đối mặt với công lý.
Luyện tập
"treaty" nghĩa là gì?