treaty

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệp ước
🎯
Đừng chỉ tra "treaty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official agreement between two or more governments or states
✏️
Câu ví dụ
The extradition treaty allowed for the transfer of criminals between the two countries to face justice .
Hiệp ước dẫn độ cho phép chuyển giao tội phạm giữa hai quốc gia để đối mặt với công lý.
✅
Luyện tập

"treaty" nghĩa là gì?