to expire
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hết hạn, đáo hạn
Đừng chỉ tra "to expire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a document, contract, etc.) to no longer be legally recognized because of reaching the end of validity period
Câu ví dụ
His passport expired while he was abroad , causing delays and complications when trying to return home .
Hộ chiếu của anh ấy đã hết hạn khi anh ấy ở nước ngoài, gây ra sự chậm trễ và phức tạp khi cố gắng trở về nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to die chết, qua đời
Luyện tập
"to expire" nghĩa là gì?