Covid-19
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
COVID-19, bệnh vi rút corona 2019
Đừng chỉ tra "Covid-19" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an infectious disease caused by a type of virus called coronavirus that causes fever, tiredness, a cough, etc., and in some cases can kill, originated in China and later became a pandemic
Câu ví dụ
The COVID-19 pandemic has had profound socio-economic impacts , leading to changes in healthcare , travel , and everyday life globally .
Đại dịch COVID-19 đã có những tác động kinh tế xã hội sâu sắc, dẫn đến những thay đổi trong chăm sóc sức khỏe, du lịch và cuộc sống hàng ngày trên toàn cầu.
Luyện tập
"Covid-19" nghĩa là gì?