dissemination

/dɪˌsɛməˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, truyền bá
🎯
Đừng chỉ tra "dissemination" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of spreading information or news
✏️
Câu ví dụ
Digital platforms have revolutionized the dissemination of artistic creations , allowing artists to reach a global audience .
Các nền tảng kỹ thuật số đã cách mạng hóa việc phổ biến các tác phẩm nghệ thuật, cho phép các nghệ sĩ tiếp cận khán giả toàn cầu.
✅
Luyện tập

"dissemination" nghĩa là gì?