Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, truyền bá
Đừng chỉ tra "dissemination" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of spreading information or news
Câu ví dụ
Digital platforms have revolutionized the dissemination of artistic creations , allowing artists to reach a global audience .
Các nền tảng kỹ thuật số đã cách mạng hóa việc phổ biến các tác phẩm nghệ thuật, cho phép các nghệ sĩ tiếp cận khán giả toàn cầu.
Luyện tập
"dissemination" nghĩa là gì?