to dare

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thách thức, dám
💡
Definition (English)
to challenge someone to do something difficult, embarrassing, or risky
✏️
Câu ví dụ
During the game , players can dare each other to perform silly or daring stunts for extra points .
Trong trò chơi, người chơi có thể thách nhau thực hiện những hành động ngớ ngẩn hoặc táo bạo để kiếm điểm thưởng.
Luyện tập

"to dare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Execution