Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa cộng sản, hệ thống cộng sản
Đừng chỉ tra "communism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a political system in which the government controls all industry, every citizen is equally treated, and private ownership does not exist
Câu ví dụ
The collapse of the Soviet Union in 1991 marked the end of an era for state-controlled communism in Eastern Europe .
Sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên đối với chủ nghĩa cộng sản do nhà nước kiểm soát ở Đông Âu.
Luyện tập
"communism" nghĩa là gì?