Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "vociferous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing feelings or opinions, loudly and forcefully
Câu ví dụ
Despite her normally reserved demeanor , she became vociferous when defending her beliefs .
Mặc dù thường có thái độ dè dặt, cô ấy trở nên ồn ào khi bảo vệ niềm tin của mình.
Luyện tập
"vociferous" nghĩa là gì?