to package

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng gói, bao bì
🎯
Đừng chỉ tra "to package" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pack something in order to sell or transport it
✏️
Câu ví dụ
Before sending the gift , she had to package it carefully .
Trước khi gửi món quà, cô ấy phải đóng gói nó cẩn thận.
✅
Luyện tập

"to package" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers