to package
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đóng gói, bao bì
Đừng chỉ tra "to package" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pack something in order to sell or transport it
Câu ví dụ
Before sending the gift , she had to package it carefully .
Trước khi gửi món quà, cô ấy phải đóng gói nó cẩn thận.
Luyện tập
"to package" nghĩa là gì?