eruption

/ˌiˈɹəpʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phun trào, sự phun trào núi lửa
🎯
Đừng chỉ tra "eruption" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sudden outburst of lava and steam from a volcanic mountain
✏️
Câu ví dụ
The eruption was so powerful that it was heard hundreds of miles away .
Vụ phun trào mạnh đến mức có thể nghe thấy từ hàng trăm dặm xa.
✅
Luyện tập

"eruption" nghĩa là gì?