Nghĩa tiếng Việt
phun trào, sự phun trào núi lửa
Đừng chỉ tra "eruption" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sudden outburst of lava and steam from a volcanic mountain
Câu ví dụ
The eruption was so powerful that it was heard hundreds of miles away .
Vụ phun trào mạnh đến mức có thể nghe thấy từ hàng trăm dặm xa.
Luyện tập
"eruption" nghĩa là gì?