militia

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân quân, lực lượng vệ binh quốc gia
🎯
Đừng chỉ tra "militia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a military group consisting of civilians who have been trained as soldiers to help the army in emergencies
✏️
Câu ví dụ
The local militia responded swiftly to the wildfire , helping to evacuate residents and protect homes from the spreading flames .
Dân quân địa phương đã phản ứng nhanh chóng với đám cháy rừng, giúp sơ tán cư dân và bảo vệ nhà cửa khỏi ngọn lửa đang lan rộng.
✅
Luyện tập

"militia" nghĩa là gì?