Nghĩa tiếng Việt
buổi xem trước, bản xem trước
Đừng chỉ tra "preview" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the showing of a movie, play, exhibition, etc. to a selected audience before its public release
Câu ví dụ
The preview of the new video game generated excitement among fans .
Bản xem trước của trò chơi điện tử mới đã tạo ra sự phấn khích giữa các fan.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
trailer trailer, đoạn giới thiệu
Luyện tập
"preview" nghĩa là gì?