preview

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buổi xem trước, bản xem trước
🎯
Đừng chỉ tra "preview" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the showing of a movie, play, exhibition, etc. to a selected audience before its public release
✏️
Câu ví dụ
The preview of the new video game generated excitement among fans .
Bản xem trước của trò chơi điện tử mới đã tạo ra sự phấn khích giữa các fan.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"preview" nghĩa là gì?