citizen journalism
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
báo chí công dân, báo chí cộng đồng
Đừng chỉ tra "citizen journalism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the coverage of news by ordinary people, which is then shared on the Internet
Câu ví dụ
While citizen journalism offers fresh perspectives , it also raises concerns about the accuracy and verification of information shared by non-professional reporters .
Báo chí công dân mang lại những góc nhìn mới mẻ, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về tính chính xác và xác minh thông tin được chia sẻ bởi các phóng viên không chuyên.
Luyện tập
"citizen journalism" nghĩa là gì?