legitimate

/ɫəˈdʒɪtəmət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, được ủy quyền
🎯
Đừng chỉ tra "legitimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
officially allowed or accepted according to the rules or laws that apply to a particular situation
✏️
Câu ví dụ
The agreement was negotiated and signed under legitimate terms and conditions .
Thỏa thuận đã được đàm phán và ký kết theo các điều khoản và điều kiện hợp pháp.
✅
Luyện tập

"legitimate" nghĩa là gì?