Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, được ủy quyền
Đừng chỉ tra "legitimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
officially allowed or accepted according to the rules or laws that apply to a particular situation
Câu ví dụ
The agreement was negotiated and signed under legitimate terms and conditions .
Thỏa thuận đã được đàm phán và ký kết theo các điều khoản và điều kiện hợp pháp.
Luyện tập
"legitimate" nghĩa là gì?