socialism

/ˈsoʊʃəˌɫɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tập thể
🎯
Đừng chỉ tra "socialism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an economic system in which the state owns and manages major resources, industries, or capital
✏️
Câu ví dụ
Socialism aims to reduce inequality through state-managed resources .
Chủ nghĩa xã hội nhằm giảm bất bình đẳng thông qua các nguồn lực do nhà nước quản lý.
✅
Luyện tập

"socialism" nghĩa là gì?