Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tập thể
Đừng chỉ tra "socialism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an economic system in which the state owns and manages major resources, industries, or capital
Câu ví dụ
Socialism aims to reduce inequality through state-managed resources .
Chủ nghĩa xã hội nhằm giảm bất bình đẳng thông qua các nguồn lực do nhà nước quản lý.
Luyện tập
"socialism" nghĩa là gì?