jumbo jet
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
máy bay jumbo, máy bay khổng lồ
Definition (English)
a very large plane capable of carrying hundreds of passengers, particularly a Boeing 747
Câu ví dụ
The jumbo jet's powerful engines enabled it to reach cruising altitude quickly and efficiently on its international flight .
Động cơ mạnh mẽ của máy bay jumbo đã giúp nó đạt đến độ cao hành trình một cách nhanh chóng và hiệu quả trên chuyến bay quốc tế.
Luyện tập
"jumbo jet" nghĩa là gì?