Nghĩa tiếng Việt
người tiếp tân, nhân viên lễ tân
Đừng chỉ tra "concierge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hotel employee who assists guests by arranging services such as reservations, tours, tickets, or recommendations
Câu ví dụ
Guests rely on the concierge for insider tips about the city .
Khách dựa vào concierge để có những mẹo nội bộ về thành phố.
Luyện tập
"concierge" nghĩa là gì?