concierge

/ˌkɑnsiˈɛɹʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người tiếp tân, nhân viên lễ tân
🎯
Đừng chỉ tra "concierge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hotel employee who assists guests by arranging services such as reservations, tours, tickets, or recommendations
✏️
Câu ví dụ
Guests rely on the concierge for insider tips about the city .
Khách dựa vào concierge để có những mẹo nội bộ về thành phố.
✅
Luyện tập

"concierge" nghĩa là gì?