Nghĩa tiếng Việt
lệnh ngừng bắn, hưu chiến
Đừng chỉ tra "truce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an agreement according to which enemies or opponents stop fighting each other for a specific period of time
Câu ví dụ
In an effort to avoid further bloodshed, the negotiators proposed a ceasefire and truce to start peace talks.
Trong nỗ lực tránh đổ máu thêm, các nhà đàm phán đã đề xuất ngừng bắn và ngừng chiến để bắt đầu đàm phán hòa bình.
Luyện tập
"truce" nghĩa là gì?