currant
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nho khô không hạt, nho Hy Lạp khô
Đừng chỉ tra "currant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, dark, and dried grape that does not have seeds, particularly used in cakes
Câu ví dụ
She snacked on a handful of dried currants, enjoying their chewy texture and natural sweetness .
Cô ấy ăn nhẹ một nắm nho khô không hạt, thưởng thức kết cấu dai và vị ngọt tự nhiên của chúng.
Luyện tập
"currant" nghĩa là gì?