Nghĩa tiếng Việt
hào, rãnh
Đừng chỉ tra "trench" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long narrow hole dug in the ground in which soldiers move and are protected from enemy fire
Câu ví dụ
From their position in the trench, the troops could see the enemy fortifications just a few hundred yards away .
Từ vị trí của họ trong chiến hào, quân đội có thể nhìn thấy công sự của kẻ thù chỉ cách vài trăm thước.
Luyện tập
"trench" nghĩa là gì?