trench

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào, rãnh
🎯
Đừng chỉ tra "trench" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long narrow hole dug in the ground in which soldiers move and are protected from enemy fire
✏️
Câu ví dụ
From their position in the trench, the troops could see the enemy fortifications just a few hundred yards away .
Từ vị trí của họ trong chiến hào, quân đội có thể nhìn thấy công sự của kẻ thù chỉ cách vài trăm thước.
✅
Luyện tập

"trench" nghĩa là gì?