Nghĩa tiếng Việt
đồ thị, biểu đồ
Đừng chỉ tra "graph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a visual representation of the relationship between quantities, shown as points plotted relative to axes
Câu ví dụ
The graph revealed a steady increase over time .
Biểu đồ cho thấy sự gia tăng ổn định theo thời gian.
Luyện tập
"graph" nghĩa là gì?