Nghĩa tiếng Việt
đau, nhức
Đừng chỉ tra "sore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a body part) feeling painful or tender, often as a result of injury, strain, or illness
Câu ví dụ
Mary had a sore tooth that made it painful for her to chew on that side of her mouth .
Mary có một chiếc răng đau khiến cô ấy đau đớn khi nhai ở bên đó của miệng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"sore" nghĩa là gì?