Nghĩa tiếng Việt
yêu nước
Đừng chỉ tra "patriotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong sense of love, loyalty, and devotion to one's country
Câu ví dụ
His speeches were filled with patriotic rhetoric , inspiring citizens to work together for the common good .
Những bài phát biểu của ông tràn đầy lời lẽ yêu nước, truyền cảm hứng cho công dân cùng nhau làm việc vì lợi ích chung.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
loyal trung thành, chung thủy
Luyện tập
"patriotic" nghĩa là gì?