to frame
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đóng khung, đặt trong khung
Đừng chỉ tra "to frame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put a work of art in a solid border
Câu ví dụ
I need to frame this picture before putting it on the mantle .
Tôi cần đóng khung bức tranh này trước khi đặt nó lên lò sưởi.
Luyện tập
"to frame" nghĩa là gì?