to frame

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng khung, đặt trong khung
🎯
Đừng chỉ tra "to frame" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put a work of art in a solid border
✏️
Câu ví dụ
I need to frame this picture before putting it on the mantle .
Tôi cần đóng khung bức tranh này trước khi đặt nó lên lò sưởi.
✅
Luyện tập

"to frame" nghĩa là gì?