pearl

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngọc trai, xà cừ
🎯
Đừng chỉ tra "pearl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hard shiny piece of mass that is shaped like a ball inside the shell of an oyster and is a highly valuable gem
✏️
Câu ví dụ
They found an old chest filled with treasures , including a strand of pearls and other precious jewels .
Họ tìm thấy một chiếc rương cổ đầy kho báu, bao gồm một chuỗi ngọc trai và những viên đá quý khác.
✅
Luyện tập

"pearl" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire