Nghĩa tiếng Việt
ngọc trai, xà cừ
Đừng chỉ tra "pearl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hard shiny piece of mass that is shaped like a ball inside the shell of an oyster and is a highly valuable gem
Câu ví dụ
They found an old chest filled with treasures , including a strand of pearls and other precious jewels .
Họ tìm thấy một chiếc rương cổ đầy kho báu, bao gồm một chuỗi ngọc trai và những viên đá quý khác.
Luyện tập
"pearl" nghĩa là gì?