marmalade

/ˈmɑɹməˌɫeɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mứt cam, mứt trái cây có múi
🎯
Đừng chỉ tra "marmalade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sweetened food made from cooked lemons, oranges, etc., used as a spread or filling
✏️
Câu ví dụ
I do n't like the chunks of peel in marmalade, but it ’s my sister ’s favorite .
Tôi không thích những miếng vỏ trong mứt cam, nhưng đó là món yêu thích của chị tôi.
✅
Luyện tập

"marmalade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Foods and Ingredients